custom mail slots
The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...
TQVAI Gỗ có thể điều chỉnh Văn học Vietnam | Ubuy
Shop TQVAI G ⁇ có thstem đi ofteru ch ⁇ nh Văn học Organizer, 36 Slots Mail Sorter, Desktop Paper Storage Organizer, Classroom Keepers Mailbox, Mail Center for Home online giá tốt nhất Việt Nam. B0CSCW6MQF
MAIL SLOT | Phát âm trong tiếng Anh
Phát âm của MAIL SLOT. Cách phát âm MAIL SLOT trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press